等等 nghĩa là gì
děng děngHán Việt: ĐẲNG ĐẲNG
vân vân
Nghĩa
děng děngHán Việt: ĐẲNG ĐẲNG
- vân vân
- và cứ thế ...
- đợi một chút!
- chờ đã!
Tiếng Anh: et cetera; and so on ...; wait a minute!; hold on!
děng děngHán Việt: ĐẲNG ĐẲNG
vân vân
Tiếng Anh: et cetera; and so on ...; wait a minute!; hold on!