等级制度等級制度 nghĩa là gì
děng jí zhì dùHán Việt: ĐẲNG CẤP CHẾ ĐỘ
hệ thống phân cấp
Nghĩa
děng jí zhì dùHán Việt: ĐẲNG CẤP CHẾ ĐỘ
- hệ thống phân cấp
Tiếng Anh: hierarchy
Chữ thành phần
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →