Từ điển › 等距等距 nghĩa là gìděng jùHán Việt: ĐẲNG CỰAcách đềuNghĩa děng jùHán Việt: ĐẲNG CỰAcách đềuTiếng Anh: equidistantChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →