Từ điển › 筋斗筋斗 nghĩa là gìjīn dǒuHán Việt: GÂN ĐẤUnhào lộnNghĩa jīn dǒuHán Việt: GÂN ĐẤUnhào lộnlộn nhàoTiếng Anh: tumble; somersaultChữ thành phần筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 筋斗筋斗云jīn dǒu yún đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không