Từ điển › 筋脉筋脉筋脈 nghĩa là gìjīn màikinh mạchNghĩa jīn màikinh mạchTiếng Anh: veinsChữ thành phần筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →