筋骨 nghĩa là gì
jīn gǔHán Việt: GÂN CỐT
cơ và xương
Nghĩa
jīn gǔHán Việt: GÂN CỐT
- cơ và xương
- thể chất
- sức mạnh
- dũng cảm
Tiếng Anh: muscles and bones; physique; strength; courage
jīn gǔHán Việt: GÂN CỐT
cơ và xương
Tiếng Anh: muscles and bones; physique; strength; courage