筐箧中物筐篋中物 nghĩa là gì
kuāng qiè zhōng wù
vật tầm thường
Nghĩa
kuāng qiè zhōng wù
- vật tầm thường
Tiếng Anh: a commonplace thing
Chữ thành phần
- 筐kuāngbamboo basket or chest12 nét · Xem thứ tự nét →
- 箧qiètrunk, chest, box; portfolio14 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →