Từ điển › 筑城筑城築城 nghĩa là gìzhù chéngHán Việt: TRÚC THÀNHcông sựNghĩa zhù chéngHán Việt: TRÚC THÀNHcông sựTiếng Anh: fortificationChữ thành phần筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →