Từ điển › 筑巢筑巢築巢 nghĩa là gìzhù cháoHán Việt: TRÚC SÀOlàm tổ; xây tổNghĩa zhù cháoHán Việt: TRÚC SÀOlàm tổ; xây tổTiếng Anh: to nest; to build a nestChữ thành phần筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →巢cháo · Hán Việt: sàonest, living quarters in tree11 nét · Xem thứ tự nét →