答复答復 · 答覆 nghĩa là gì
dá fùHán Việt: ĐÁP HẠ
biến thể của 答覆|答复[da2 fu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
dá fùHSK 5Hán Việt: ĐÁP HẠ
- biến thể của 答覆|答复[da2 fu4]
Tiếng Anh: variant of 答覆|答复[da2 fu4]
dá fùHSK 5Hán Việt: ĐÁP HẠ
- trả lời
- hồi đáp
- Phản hồi: (trong tiêu đề email)
Tiếng Anh: to answer; to reply; Reply to: (in email header)