Từ điển › 答拜答拜 nghĩa là gìdá bàiHán Việt: ĐÁP BÁIđáp lễ thăm hỏiNghĩa dá bàiHán Việt: ĐÁP BÁIđáp lễ thăm hỏiTiếng Anh: to return a visitChữ thành phần答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →