Từ điển › 答案答案 nghĩa là gìdá ànHán Việt: ĐÁP ANcâu trả lờiNghĩa dá ànHSK 4Hán Việt: ĐÁP ANPhổ biến #1912câu trả lờigiải phápLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: answer; solution; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →