Từ điển › 答白答白 nghĩa là gìdā báiHán Việt: ĐÁP BẠCHtrả lờiNghĩa dā báiHán Việt: ĐÁP BẠCHtrả lờiTiếng Anh: to answerChữ thành phần答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →