Từ điển › 答腔答腔 nghĩa là gìdā qiāngHán Việt: ĐÁP XOANGtrả lờiNghĩa dā qiāngHán Việt: ĐÁP XOANGtrả lờiphản hồiđối thoạiTiếng Anh: to answer; to respond; to converseChữ thành phần答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →