Từ điển › 答访答访答訪 nghĩa là gìdá fǎngHán Việt: ĐÁP PHỎNGđáp lại chuyến thămNghĩa dá fǎngHán Việt: ĐÁP PHỎNGđáp lại chuyến thămTiếng Anh: to return a visitChữ thành phần答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →