策划人策劃人 nghĩa là gì
cè huà rénHán Việt: SÁCH VẠCH NHÂN
nhà tài trợ
Nghĩa
cè huà rénHán Việt: SÁCH VẠCH NHÂN
- nhà tài trợ
- kẻ chủ mưu
- người mưu đồ
Tiếng Anh: sponsor; plotter; schemer
cè huà rénHán Việt: SÁCH VẠCH NHÂN
nhà tài trợ
Tiếng Anh: sponsor; plotter; schemer