策略 nghĩa là gì
cè lüèHán Việt: SÁCH LƯỢC
chiến lược; sách lược
Nghĩa
cè lüèHSK 6Hán Việt: SÁCH LƯỢCPhổ biến #3096
- chiến lược; sách lược
- khéo léo; tài tình
Tiếng Anh: strategy; tactics; crafty; adroit
cè lüèHán Việt: SÁCH LƯỢC
chiến lược; sách lược
Tiếng Anh: strategy; tactics; crafty; adroit