Từ điển › 筛子筛子篩子 nghĩa là gìshāi ziHán Việt: RÂY TÍcái sàngNghĩa shāi ziHán Việt: RÂY TÍcái sàngLT: 面[mian4]Tiếng Anh: sieve; CL:面[mian4]Chữ thành phần筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →