筛检篩檢 nghĩa là gì
shāi jiǎnHán Việt: RÂY GHÉM
sàng lọc (bệnh tật, v.v.)
Nghĩa
shāi jiǎnHán Việt: RÂY GHÉM
- sàng lọc (bệnh tật, v.v.)
Tiếng Anh: to screen (for disease etc)
shāi jiǎnHán Việt: RÂY GHÉM
sàng lọc (bệnh tật, v.v.)
Tiếng Anh: to screen (for disease etc)