Từ điển › 筛管筛管篩管 nghĩa là gìshāi guǎnHán Việt: RÂY QUẢN(thực vật) ống râyNghĩa shāi guǎnHán Việt: RÂY QUẢN(thực vật) ống râyTiếng Anh: (botany) sieve tubeChữ thành phần筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →