Từ điển › 筛糠筛糠篩糠 nghĩa là gìshāi kāngsàng cámNghĩa shāi kāngsàng cám(nghĩa bóng) run lẩy bẩyTiếng Anh: to sift chaff; (fig.) to shake all overChữ thành phần筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →糠kāngchaff, bran, husk; poor17 nét · Xem thứ tự nét →