Từ điển › 筛骨筛骨篩骨 nghĩa là gìshāi gǔHán Việt: RÂY CỐTxương sàng (gò má)Nghĩa shāi gǔHán Việt: RÂY CỐTxương sàng (gò má)Tiếng Anh: ethmoid bone (cheek)Chữ thành phần筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →