Từ điển › 筷子腿筷子腿 nghĩa là gìkuài zi tuǐ(thông tục) chân gầyNghĩa kuài zi tuǐ(thông tục) chân gầyTiếng Anh: (coll.) skinny legsChữ thành phần筷kuàichopsticks13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →