Từ điển › 筹出筹出籌出 nghĩa là gìchóu chūlên kế hoạch; chuẩn bịNghĩa chóu chūlên kế hoạch; chuẩn bịTiếng Anh: to plan out; to prepareChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →