Từ điển › 筹划筹划籌劃 nghĩa là gìchóu huàlên kế hoạch và chuẩn bịNghĩa chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bịTiếng Anh: to plan and prepareChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →