筹商籌商 nghĩa là gì
chóu shāng
thảo luận (một kế hoạch); đàm phán (một kết quả)
Nghĩa
chóu shāng
- thảo luận (một kế hoạch); đàm phán (một kết quả)
Tiếng Anh: to discuss (a plan); to negotiate (an outcome)
chóu shāng
thảo luận (một kế hoạch); đàm phán (một kết quả)
Tiếng Anh: to discuss (a plan); to negotiate (an outcome)