Từ điển › 筹备筹备籌備 nghĩa là gìchóu bèichuẩn bịNghĩa chóu bèiHSK 7chuẩn bịsẵn sàng cho việc gìTiếng Anh: preparations; to get ready for sthChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →