Từ điển › 筹子筹子籌子 nghĩa là gìchóu ziphỉnh; quân cờNghĩa chóu ziphỉnh; quân cờTiếng Anh: chip; counterChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →