Từ điển › 筹建筹建籌建 nghĩa là gìchóu jiànchuẩn bị xây dựng cái gì đóNghĩa chóu jiànchuẩn bị xây dựng cái gì đóTiếng Anh: to prepare to build sthChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →