筹拍籌拍 nghĩa là gì
chóu pāi
chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
Nghĩa
chóu pāi
- chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
Tiếng Anh: to prepare to film; to plan a shoot
chóu pāi
chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
Tiếng Anh: to prepare to film; to plan a shoot