Từ điển › 筹措筹措籌措 nghĩa là gìchóu cuòhuy động (tiền)Nghĩa chóu cuòHSK 7huy động (tiền)Tiếng Anh: to raise (money)Chữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →措cuò · Hán Việt: thốto arrange; to execute on; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →