Từ điển › 筹款筹款籌款 nghĩa là gìchóu kuǎngây quỹNghĩa chóu kuǎngây quỹTiếng Anh: fundraisingChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →