Từ điển › 筹画筹画籌畫 nghĩa là gìchóu huàbiến thể của 籌劃|筹划[chou2 hua4]Nghĩa chóu huàbiến thể của 籌劃|筹划[chou2 hua4]Tiếng Anh: variant of 籌劃|筹划[chou2 hua4]Chữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →