筹码籌碼 nghĩa là gì
chóu mǎ
quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
Nghĩa
chóu mǎHSK 7
- quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
Tiếng Anh: bargaining chip; gaming chip; casino token
chóu mǎ
quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
Tiếng Anh: bargaining chip; gaming chip; casino token