Từ điển › 筹议筹议籌議 nghĩa là gìchóu yìthảo luận (một kế hoạch)Nghĩa chóu yìthảo luận (một kế hoạch)Tiếng Anh: to discuss (a plan)Chữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →