筹谋籌謀 nghĩa là gì
chóu móu
vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho
Nghĩa
chóu móu
- vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho
Tiếng Anh: to work out a strategy; to come up with a plan for
chóu móu
vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho
Tiếng Anh: to work out a strategy; to come up with a plan for