Từ điển › 筹资筹资籌資 nghĩa là gìchóu zīhuy động nguồn lựcNghĩa chóu zīhuy động nguồn lựcTiếng Anh: to raise resourcesChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →