Từ điển › 筹集筹集籌集 nghĩa là gìchóu jíquyên góp; gây quỹNghĩa chóu jíHSK 7quyên góp; gây quỹTiếng Anh: to collect money; to raise fundsChữ thành phần筹chóuchip, tally, token; to plan; to raise money13 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →