Từ điển › 签入签入簽入 nghĩa là gìqiān rùđăng nhậpNghĩa qiān rùđăng nhậpTiếng Anh: (computing) to check in (i.e. to submit code to a central repository)Chữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →