Từ điển › 签到签到簽到 nghĩa là gìqiān dàođăng kýNghĩa qiān dàođăng kýký tênTiếng Anh: to register; to sign inChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →