Từ điển › 签发日期签发日期簽發日期 nghĩa là gìqiān fā rì qīngày phát hành (tài liệu)Nghĩa qiān fā rì qīngày phát hành (tài liệu)Chữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →