签名簽名 nghĩa là gì
qiān míng
ký tên (bằng bút v.v.)
Nghĩa
qiān míngHSK 5Phổ biến #3185
- ký tên (bằng bút v.v.)
- ký tặng
- chữ ký
Tiếng Anh: to sign (one's name with a pen etc); to autograph; signature
qiān míng
ký tên (bằng bút v.v.)
Tiếng Anh: to sign (one's name with a pen etc); to autograph; signature