Từ điển › 签呈签呈簽呈 nghĩa là gìqiān chéngbản kiến nghị (trình cấp trên)Nghĩa qiān chéngbản kiến nghị (trình cấp trên)Tiếng Anh: petition (submitted to a superior)Chữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →呈chéng · Hán Việt: trìnhto petition, to submit; to appear, to show7 nét · Xem thứ tự nét →