Từ điển › 签字费签字费簽字費 nghĩa là gìqiān zì fèitiền thưởng ký hợp đồngNghĩa qiān zì fèitiền thưởng ký hợp đồngTiếng Anh: signing bonus; sign-on bonusChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →