Từ điển › 签定签定簽定 nghĩa là gìqiān dìngký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)Nghĩa qiān dìngký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)Tiếng Anh: to sign (a contract, treaty etc)Chữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →