Từ điển › 签章签章簽章 nghĩa là gìqiān zhāngchữ kýNghĩa qiān zhāngchữ kýTiếng Anh: signatureChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →