Từ điển › 签约签约簽約 nghĩa là gìqiān yuēký hợp đồng hoặc thỏa thuậnNghĩa qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuậnTiếng Anh: to sign a contract or agreementChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 签约签约奖金qiān yuē jiǎng jīn tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết