Từ điển › 签署签署簽署 nghĩa là gìqiān shǔký (một thỏa thuận)Nghĩa qiān shǔHSK 7Phổ biến #4105ký (một thỏa thuận)Tiếng Anh: to sign (an agreement)Chữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →