签订簽訂 nghĩa là gì
qiān dìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
Nghĩa
qiān dìngHSK 5
- đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
Tiếng Anh: to agree to and sign (a treaty etc)
qiān dìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
Tiếng Anh: to agree to and sign (a treaty etc)