Từ điển › 签证签证簽證 nghĩa là gìqiān zhèngthị thựcNghĩa qiān zhèngHSK 5thị thựccấp thị thựcTiếng Anh: visa; to issue a visaChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →